kỳ công

Học thuật
Thân thiện
kỳ công

Kỳ công của các nhà khoa học đã tạo ra chiếc máy tính đầu tiên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công lao, sự nghiệp phi thường, đáng khen ngợi: Chỉ một thành tựu lớn lao, một việc làm đòi hỏi nhiều nỗ lực tài năng, đạt được kết quả đặc biệt.
    • Sự khéo léo, tinh xảo đáng kinh ngạc: Dùng để nhấn mạnh mức độ tinh vi, công phu trong việc chế tạo hoặc thực hiện một điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Việc phát minh ra vắc-xin một kỳ công của y học hiện đại.
    • Chiếc áo được thêu tay tỉ mỉ đó quả thực một kỳ công.
    • Anh ấy đã bỏ ra kỳ công nghiên cứu để hoàn thành luận án tiến sĩ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bỏ/đổ/hao tốn kỳ công": Dành nhiều công sức, tâm huyết để làm một việc đó.
    • Người nghệ nhân đã bỏ bao kỳ công để tạo nên tác phẩm điêu khắc tinh xảo này.
  • "được coi/xem như một kỳ công": Được đánh giá thành tựu phi thường.
    • Công trình kiến trúc ấy được xem như một kỳ công của thế kỷ.
Biến thể từ gần giống
  • Công trình (danh từ): Dự án, tác phẩm quy mô lớn, thường về xây dựng hoặc nghiên cứu. ( dụ: ).
  • Kỳ tích (danh từ): Kỳ công, chiến công phi thường, thường mang tính chất lịch sử hoặc anh hùng. ( dụ: ).
  • Tuyệt tác (danh từ): Tác phẩm nghệ thuật đạt đến độ hoàn hảo, xuất sắc. ( dụ: ).
Từ đồng nghĩa
  • Thành tựu lớn: Kết quả, thành quả đạt được ý nghĩa quan trọng.
  • Công lao to lớn: Phần đóng góp, nỗ lực rất lớn dẫn đến thành công.
  • Kiệt tác: Tác phẩm xuất sắc, đỉnh cao (thường trong nghệ thuật).
Thành ngữ liên quan
  • " công mài sắt, ngày nên kim": Thành ngữ nói về sự kiên trì, bền bỉ sẽ tạo nên kỳ công. Việc đạt được kỳ công thường kết quả của quá trình nỗ lực lâu dài.
kỳ công

Kỳ công của các nhà khoa học đã tạo ra chiếc máy tính đầu tiên.

  1. Công lao, sự nghiệp lạ : Kỳ công của khoa học.

Từ gần giống